menu_book
見出し語検索結果 "tàu chiến" (1件)
tàu chiến
日本語
名軍艦
Một tàu chiến lớn đã được hạ thủy hôm qua.
大型軍艦が昨日進水した。
swap_horiz
類語検索結果 "tàu chiến" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tàu chiến" (2件)
Một tàu chiến lớn đã được hạ thủy hôm qua.
大型軍艦が昨日進水した。
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
米軍はイラン海軍の軍艦を標的とする責任を負う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)