辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tàu chiến" (1件)

tàu chiến
日本語 名軍艦
マイ単語
Một tàu chiến lớn đã được hạ thủy hôm qua.
大型軍艦が昨日進水した。

swap_horiz 類語検索結果 "tàu chiến" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tàu chiến" (4件)

Một tàu chiến lớn đã được hạ thủy hôm qua.
大型軍艦が昨日進水した。
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
米軍はイラン海軍の軍艦を標的とする責任を負う。
Tên lửa chống hạm là vũ khí nguy hiểm cho tàu chiến.
対艦ミサイルは軍艦にとって危険な兵器である。
Tàu chiến mới sẽ được đưa vào biên chế vào năm tới.
新しい軍艦は来年就役します。